CÁM ƠN CÁC BẠN ĐÃ GHÉ THĂM, ĐỌC VÀ GHI CẢM NHẬN BLOG NHÃ MY. CHÚC CÁC BẠN THÂN TÂM LUÔN AN LẠC

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

TỤNG CA - THƠ HUỲNH TÂM HOÀI, NHẠC A.I





TỤNG CA
(Riêng tặng Tố Mai)

Lần tay dìu nốt cung đàn,
Ca ngâm sương khói, mây ngàn phiêu du.
Tiếng tơ chạm giấc thiên thu,
Hồn xưa thức dậy giữa ru trầm buồn.
Nàng vui giữa cõi vô thường,
Một tay viết nhạc, một hồn ngây thơ.
Âm vang nửa thực nửa mơ,
Như trăng rót xuống bên bờ thời gian.
Giọng ca hong ấm trăng tàn,
Lời ngâm dệt gió, mây ngàn cúi nghe.
Cung thương rớt giọt sơn khê,
Nhân gian lặng thở giữa mê TỈNH HỒN
Không phô sắc, chẳng phô hình,
Chỉ đem tâm ý thắp tình thanh âm.
Ngón tay gieo hạt thăng trằm,
Nở hoa nhạc mộng, trầm ngâm cõi người.
Nàng là viên ngọc không lời,
Là thơ chưa viết, mà đời đã say.
Lòng nàng theo nhạc xa bay
Tên nàng… còn mãi trong ngày âm vang.

HTH


Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

CUNG ĐÀN MÙA XUÂN - THƠ NHẬT QUANG



 CUNG ĐÀN MÙA XUÂN


Xuân về, gió hát giữa trời xanh
Nắng chạm hiên nhà phút ấm lành
Phím loan nhẹ ru hồn hoa lá
Lao xao gọi mùa - xua giá bằng

Giọt sương óng ánh trên cành mơ
Điệu nhạc rộn vui khúc mong chờ
Cánh én chao nghiêng qua phố nhỏ
Mang tin Xuân thắm dệt tình thơ

Tay em rải nhẹ phím yêu thương
Cung bậc mênh mang giữa vô thường
Mỗi nốt nhạc tươi sắc hoa nở
Tô đẹp Xuân ngời khắp quê hương

Cung đàn mùa Xuân còn ngân mãi
Theo nhịp thời gian chẳng phai phôi
Giữ hộ nhân gian niềm ấm áp
Qua rồi Đông giá, một mùa vui.


Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

NHỮNG NĂM BÍNH NGỌ ĐẶC BIỆT TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM - VŨ THỊ HƯƠNG MAI


 

       NHỮNG NĂM BÍNH NGỌ

ĐẶC BIỆT TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM

 

Trong lịch sử Việt Nam, các năm Bính Ngọ (chu kỳ 60 năm một lần) thường gắn liền với những bước ngoặt quan trọng về chính trị, quân sự và văn hóa. Dưới đây là những năm Bính Ngọ tiêu biểu.

 

4. Năm Bính Ngọ 946: 

Thời kỳ hậu Ngô Quyền

Sau khi Ngô Quyền mất (944), năm 946 là giai đoạn đất nước rơi vào tình trạng bất ổn do cuộc tranh giành quyền lực giữa các con của Ngô Quyền và Dương Tam Kha.

Đây là giai đoạn mào đầu cho loạn 12 sứ quân, buộc lịch sử phải chờ đợi sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh để thống nhất lại giang sơn vào năm 968. 

Các đặc điểm nổi bật trong năm này bao gồm:

1. Sự bất ổn của bộ máy trung ương

Dương Tam Kha chiếm ngôi: Sau khi Ngô Quyền mất, Dương Tam Kha (anh/em vợ Ngô Quyền) đã cướp ngôi của cháu là Ngô Xương Ngập. Năm 946 nằm trong giai đoạn Dương Tam Kha xưng là Dương Bình Vương, trực tiếp điều hành triều đình tại Cổ Loa.

Mâu thuẫn nội tộc: Sự tiếm quyền này gây ra sự rạn nứt nghiêm trọng trong giới quý tộc và tướng lĩnh trung thành với nhà Ngô. Ngô Xương Ngập phải bỏ trốn về Nam Sách (Hải Dương), tạo nên sự chia rẽ sâu sắc ngay tại trung tâm quyền lực. 

2. Mầm mống của loạn 12 sứ quân

Sự trỗi dậy của các thế lực địa phương: Do triều đình trung ương tại Cổ Loa không còn đủ uy tín và sức mạnh để kiểm soát toàn bộ lãnh thổ, các hào trưởng địa phương bắt đầu tự xây dựng lực lượng riêng.

Hỗn loạn kéo dài: Năm 946 chính là giai đoạn "mào đầu" cho tình trạng phân rã của đất nước. Việc Dương Tam Kha không thể thu phục được lòng người đã khiến các thế lực cát cứ nổi lên mạnh mẽ hơn, dẫn đến sự hình thành của các sứ quân và đẩy đất nước vào cảnh loạn lạc kéo dài suốt 20 năm sau đó. 

3. Vị thế của quốc gia mới độc lập

Dù tình hình nội bộ rối ren, Việt Nam lúc này vẫn giữ được nền độc lập tự chủ vừa giành lại được sau trận Bạch Đằng (938). Tuy nhiên, năm 946 cho thấy một bài học lịch sử về sự nguy hiểm của việc tranh giành ngôi báu khi nền móng quốc gia chưa thực sự vững chắc. 

Tóm lại, năm Bính Ngọ 946 không phải là một năm thịnh trị mà là khúc dạo đầu của một thời kỳ khủng hoảng chính trị lớn trong lịch sử Việt Nam thế kỷ X.

 

1. Năm Bính Ngọ 1066: 

Đổi tên nước thành Đại Việt

Trong lịch sử Việt Nam, năm Bính Ngọ 1066 (năm Chương Thánh Gia Khánh thứ 8) dưới triều vua Lý Thánh Tông là một dấu mốc đặc biệt quan trọng với những sự kiện định danh dân tộc và củng cố niềm tin tâm linh.

1. Đổi tên nước thành Đại Việt

Đây là sự kiện quan trọng nhất của năm 1066, có ý nghĩa lịch sử sâu sắc:

Sự kiện: Vua Lý Thánh Tông quyết định đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt (có từ thời Đinh Bộ Lĩnh) thành Đại Việt.

Ý nghĩa: Tên gọi này thể hiện sự tự tôn dân tộc, khẳng định vị thế một quốc gia độc lập, hùng mạnh và ngang hàng với các đế chế phương Bắc. Quốc hiệu Đại Việt đã gắn liền với những thời kỳ huy hoàng nhất của các triều đại Lý, Trần, Lê và tồn tại bền vững suốt 738 năm (đến năm 1804).

2. Xây dựng tháp Báo Thiên - "An Nam tứ đại khí"

Năm 1066 cũng ghi dấu sự phát triển rực rỡ của Phật giáo và kiến trúc thời Lý:

Sự kiện: Vua Lý Thánh Tông cho khởi công xây dựng cây tháp lớn tại chùa Báo Thiên (nay thuộc khu vực Nhà thờ Lớn Hà Nội).

Đặc điểm: Tháp cao 12 tầng (khoảng 70m), đỉnh tháp đúc bằng đồng. Cùng với đỉnh tháp này, các báu vật khác sau này được dân gian xếp vào nhóm "An Nam tứ đại khí" (4 quốc bảo lớn của Việt Nam thời trung đại). Đây là biểu tượng cho sự thịnh trị và sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực nhà nước và tôn giáo.

3. Sự kiện thiên văn: Sao chổi Halley xuất hiện

Sự kiện: Theo sử sách ghi lại, vào tháng 3 năm Bính Ngọ 1066, một ngôi sao lớn (sao chổi) đã xuất hiện trên bầu trời Thăng Long.

Ghi chú: Khoa học hiện đại xác nhận đây chính là lần xuất hiện của Sao chổi Halley. Trong bối cảnh thời bấy giờ, điềm báo này được coi là sự thông báo về những biến động lớn hoặc sự ra đời của những quyết sách vĩ đại (như việc đổi tên nước).

4. Ổn định và thịnh trị

Năm 1066 nằm trong giai đoạn hoàng kim của nhà Lý. Đất nước thái bình, kinh tế nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, đời sống nhân dân ấm no. Sự ổn định này là tiền đề giúp Lý Thánh Tông xây dựng quân đội hùng mạnh để bảo vệ biên giới và mở mang bờ cõi về phía Nam sau này.

Tóm lại, năm Bính Ngọ 1066 là năm của sự định danh và tự cường, khi cái tên Đại Việt chính thức vang lên trên bản đồ thế giới, đánh dấu một kỷ nguyên mới của dân tộc.

 

2. Năm Bính Ngọ 1126: 

Củng cố vương triều Lý

Đây là giai đoạn nhà Lý tiếp tục củng cố bộ máy quan lại và duy trì các chính sách an dân, khuyến nông vốn là đặc trưng của thời kỳ này. 

Năm Bính Ngọ 1126 (năm Thiên Phù Duệ Vũ thứ 7) dưới triều vua Lý Nhân Tông là một giai đoạn chuyển giao quan trọng, ghi dấu sự chuẩn bị cuối cùng cho việc duy trì sự thịnh trị của nhà Lý trước khi vị vua này qua đời.

Các đặc điểm nổi trội trong năm này bao gồm:

1. Sự kiện ngoại giao và lãnh thổ

Đòi lại đất đã mất: Đây là giai đoạn nhà Lý kiên trì đấu tranh đòi lại những vùng đất bị nhà Tống chiếm giữ sau cuộc chiến tranh Tống - Việt (1075–1077).

Bối cảnh khu vực: Trong năm này, phương Bắc chứng kiến sự kiện Tĩnh Khang chi biến (quân Kim đánh chiếm Biện Kinh, bắt sống vua Tống). Tận dụng sự suy yếu của nhà Tống, nhà Lý đã củng cố biên giới và khẳng định vị thế độc lập của Đại Việt. 

2. Chuẩn bị sự kế vị (Truyền ngôi cho cháu)

Lập Thái tử: Do không có con trai nối dõi, vua Lý Nhân Tông đã chọn con của người em trai (Sùng Hiền hầu) là Lý Dương Hoán làm con nuôi để nối nghiệp.

Dấu ấn thịnh thế: Năm 1126 là năm áp chót trong kỷ lục trị vì 56 năm của Lý Nhân Tông - vị vua ở ngôi lâu nhất lịch sử Việt Nam. Triều đình tập trung duy trì sự ổn định xã hội và các chính sách "văn trị" rực rỡ đã được xây dựng từ trước. 

3. Phát triển văn hóa và Phật giáo

Dấu ấn kiến trúc: Nhà Lý tiếp tục duy trì việc xây dựng chùa chiền và tháp lớn. Đây là thời kỳ tinh thần Phật giáo hòa quyện sâu sắc với đời sống chính trị, giúp duy trì sự đoàn kết và an định trong nhân dân.

Khoa cử: Mặc dù không có kỳ thi lớn diễn ra chính thức trong năm này, nhưng tinh thần giáo dục và tuyển chọn người tài theo nếp cũ vẫn được đề cao, chuẩn bị đội ngũ quan lại cho triều đại kế tiếp. 

Tóm lại, năm Bính Ngọ 1126 là năm của sự ổn định cuối triều Nhân Tông, một giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nhân sự và ngoại giao để giữ vững nền thái bình thiên hạ cho Đại Việt.

 

3. Năm Bính Ngọ 1186: 

Biến động cuối thời Lý

Trong lịch sử Việt Nam, năm Bính Ngọ 1186 (năm Trinh Phù thứ 11) dưới triều vua Lý Cao Tông là một năm đánh dấu sự bắt đầu suy yếu của nhà Lý, khi những dấu hiệu về một triều đại đang dần mất kiểm soát hiện rõ qua các hành động của người đứng đầu đất nước.

1. Sự sa đọa của vua Lý Cao Tông

Đây là đặc điểm nổi trội và mang tính bước ngoặt tiêu cực nhất trong năm này:

Mê đắm hưởng lạc: Theo sử sách ghi lại, từ năm 1186, vua Lý Cao Tông bắt đầu sa vào con đường chơi bời vô độ, thích nghe nhạc khúc u sầu và xây dựng các công trình cung điện xa hoa.

Bỏ bê chính sự: Việc nhà vua không chú trọng việc triều chính đã tạo cơ hội cho giới quan lại tham nhũng, hà hiếp nhân dân. Đây chính là mầm mống dẫn đến các cuộc khởi nghĩa của dân nghèo và sự trỗi dậy của các thế lực cát cứ địa phương trong những năm sau đó.

2. Sự biến động về nhân sự triều đình

Thái úy Tô Hiến Thành qua đời (trước đó vài năm): Đến năm 1186, sự thiếu vắng một vị quan đại thần cương trực và tài năng như Tô Hiến Thành (mất năm 1179) đã bộc lộ rõ hậu quả. Triều đình thiếu người đủ uy tín để răn đe nhà vua và duy trì kỷ cương phép nước.

Quyền thần lộng hành: Một số quan lại bắt đầu nảy sinh tâm lý tư lợi, làm suy yếu niềm tin của dân chúng vào vương triều.

3. Tình trạng xã hội và điềm báo

Lòng dân bất an: Sự hưởng lạc của tầng lớp trên tương phản hoàn toàn với đời sống ngày càng khó khăn của người dân lao động.

Dấu hiệu suy tàn: Sử cũ thường chép lại các hiện tượng lạ hoặc các sự kiện nhỏ trong năm này như những điềm báo cho sự kết thúc của một giai đoạn thịnh trị lâu dài từ thời Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.

4. Bối cảnh chung

Mặc dù đất nước chưa rơi vào cảnh loạn lạc ngay lập tức trong năm 1186, nhưng đây được coi là "điểm khởi đầu cho sự trượt dài". Sau năm Bính Ngọ này, nhà Lý chính thức bước vào thời kỳ suy vong không thể cứu vãn, dẫn đến cuộc chuyển giao quyền lực sang nhà Trần vào năm 1225.

Tóm lại, năm Bính Ngọ 1186 không phải là một năm của những chiến công hay cải cách, mà là một "nốt trầm buồn" báo hiệu sự lụi tàn của một trong những vương triều rực rỡ nhất lịch sử Việt Nam.

 

1. Năm Bính Ngọ 1246: 

Củng cố vương triều và khoa cử

Năm Bính Ngọ 1246 (năm Thiên Ứng Chính Bình thứ 15) dưới triều vua Trần Thái Tông là một năm quan trọng với nhiều cải cách về giáo dục, quân sự và hành chính nhằm củng cố nền móng của vương triều Trần:

a. Cải cách giáo dục và khoa cử

Đây là mốc thời gian then chốt định hình hệ thống tuyển chọn nhân tài cho đất nước:

Định lệ thi Thái học sinh: Nhà Trần chính thức đặt lệ thi Thái học sinh (sau này gọi là thi Tiến sĩ) định kỳ 7 năm một lần.

Chuẩn hóa học vị: Sự kiện này giúp ổn định việc học tập và thi cử, đảm bảo nguồn quan lại có thực tài cho bộ máy nhà nước thay vì chỉ dựa vào con em quý tộc. (Lưu ý: Sang năm sau - Đinh Mùi 1247, nhà Trần mới bắt đầu đặt danh hiệu Tam khôi gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa). 

b. Củng cố và tổ chức quân đội

Nhà Trần thực hiện các bước chuẩn bị lực lượng quân sự tinh nhuệ, tiền đề cho các thắng lợi chống ngoại xâm sau này:

Định quy chế các quân: Vào tháng 2 năm 1246, vua Trần Thái Tông ban định quy chế cho các đơn vị quân đội.

Tuyển chọn binh sĩ: Nhà vua cho chọn những người khỏe mạnh, có năng lực thực sự để sung vào các quân hiệu như Tứ thiên, Tứ thánh, Tứ thần (các đơn vị quân cấm vệ bảo vệ kinh thành và hoàng cung). 

c. Cải cách hành chính

Lệ khảo công: Nhà Trần định lệ cứ 15 năm khảo công một lần để đánh giá năng lực và thành tích của quan lại. Dựa trên kết quả này, triều đình sẽ quyết định việc thăng chức, giáng chức hoặc bãi miễn quan lại, giúp nâng cao hiệu quả điều hành của bộ máy hành chính. 

Những quyết sách trong năm Bính Ngọ 1246 cho thấy tầm nhìn chiến lược của vua Trần Thái Tông trong việc xây dựng một quốc gia Đại Việt hưng thịnh, chú trọng cả văn trị (giáo dục) lẫn võ công (quân sự).

 

1. Năm Bính Ngọ 1786: 

Tây Sơn tiến quân ra Bắc

Đây là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc khi anh hùng áo vải Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn tiến ra Bắc Hà, đánh bại quân Trịnh, lật đổ nền thống trị kéo dài gần 300 năm của các chúa Trịnh, xóa bỏ ranh giới sông Gianh chia cắt đất nước kéo dài nhiều thế kỷ.

Năm Bính Ngọ 1786 là một cột mốc rúng động trong lịch sử Việt Nam với những sự kiện làm xoay chuyển hoàn toàn cục diện chính trị lúc bấy giờ.

1. Cuộc tiến quân ra Bắc "Thần tốc" của Nguyễn Huệ

Đây là sự kiện quan trọng nhất. Dưới danh nghĩa "Phù Lê diệt Trịnh", quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy đã tiến quân ra Bắc Hà. Chỉ trong thời gian cực ngắn, quân Tây Sơn đã tiêu diệt cơ nghiệp hơn 200 năm của chúa Trịnh, chiếm được thành Thăng Long.

2. Sự sụp đổ của quyền lực Chúa Trịnh

Trịnh Tông (Trịnh Khải) thất bại và tự sát trên đường bị áp giải, đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn thời kỳ "Vua Lê chúa Trịnh" át quyền kéo dài hàng thế kỷ. Sự kiện này mở ra cơ hội thống nhất đất nước sau hàng trăm năm chia cắt Đàng Trong - Đàng Ngoài.

3. Cuộc hội ngộ lịch sử giữa Nguyễn Huệ và Vua Lê Hiển Tông

Sau khi lấy được Thăng Long, Nguyễn Huệ đã vào cung yết kiến Vua Lê Hiển Tông, trao trả quyền lực cho nhà Lê. Để thắt chặt tình giao hảo, Vua Lê đã gả Công chúa Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ. Đây là một trong những mối tình nổi tiếng nhất trong sử Việt.

4. Biến động lớn ở phía Nam

Trong khi Nguyễn Huệ bận rộn ở Bắc Hà, tại vùng đất phía Nam, lực lượng của Nguyễn Ánh bắt đầu có những bước hồi phục và củng cố thế lực sau những thất bại trước đó, chuẩn bị cho cuộc đối đầu dài hơi với nhà Tây Sơn sau này.

Tóm lại, năm 1786 là năm của những cú sốc quân sự và thay đổi thể chế kinh điển, khi bản đồ quyền lực của Việt Nam được vẽ lại gần như hoàn toàn bởi thiên tài quân sự Nguyễn Huệ.

 

Năm Bính Ngọ 1846: 

Những biến động cuối triều Thiệu Trị

Dưới thời vua Thiệu Trị, năm 1846 là giai đoạn triều đình phải tập trung đối phó với sự xâm nhập của các tàu chiến phương Tây và các cuộc nổi dậy cục bộ. 

Hải chiến Đà Nẵng: Mặc dù trận chiến chính thức nổ ra vào năm sau (Đinh Mùi 1847), nhưng năm Bính Ngọ 1846 là thời điểm căng thẳng leo thang tột độ khi quân Pháp gây áp lực quân sự mạnh mẽ tại cửa biển Đà Nẵng, buộc triều đình nhà Nguyễn phải tăng cường phòng thủ nghiêm ngặt. 

Hạn hán và sâu bệnh thời Nguyễn

Dưới triều vua Thiệu Trị, năm Bính Ngọ 1846 ghi nhận nhiều vùng ở miền Trung và miền Nam gặp khó khăn.

Sự kiện: Tình trạng hạn hán kéo dài kết hợp với nạn sâu bệnh tấn công lúa mẻ ở các tỉnh phía Nam. Tuy không dẫn đến thảm họa chết người hàng loạt, nhưng triều đình đã phải liên tục mở kho thóc cứu tế và miễn thuế cho dân các vùng bị thiệt hại nặng để ngăn chặn nạn đói bùng phát.

Tóm lại, năm 1846 dù không có một "đại nạn đói" mang tên Bính Ngọ, nhưng năm 1846 vẫn là cột mốc gây ám ảnh nhất về sự đói kém do thiên tai (lụt lội) trong lịch sử cận đại Việt Nam.

 

2. Năm Bính Ngọ 1906: 

Phong trào Duy Tân và bùng nổ dân trí

Năm 1906 đánh dấu sự trỗi dậy mạnh mẽ của khuynh hướng dân chủ tư sản tại Việt Nam với Phong trào Duy Tân. 

Sự kiện: Các sĩ phu yêu nước như Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng khởi xướng cuộc vận động đổi mới về văn hóa, giáo dục và kinh tế với khẩu hiệu "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".

Biến cố: Miền Bắc trải qua trận "Lụt năm Bính Ngọ" lịch sử, gây thiệt hại nặng nề cho đời sống nhân dân.

Trận "Đại hồng thủy" ở Bắc Bộ

Đây là năm thiên tai kinh hoàng nhất liên quan đến năm Bính Ngọ trong ký ức dân gian miền Bắc.

Thiên tai: Một trận lụt lịch sử với mưa lớn kéo dài khiến mực nước sông Hồng và sông Thái Bình dâng cao cực hạn.

Hậu quả: Nước làm ngập lụt diện rộng tại 20 trên tổng số 25 tỉnh miền Bắc lúc bấy giờ. Đê điều bị vỡ hàng loạt, mùa màng mất trắng, gia súc chết hàng loạt, dẫn đến nạn đói cục bộ kéo dài tại các vùng trũng.

Chứng tích văn học: Nhà thơ Trần Tế Xương (Tú Xương) đã ghi lại thảm cảnh này trong bài thơ Lụt năm Bính Ngọ, mô tả cảnh "Ruộng hóa ra sông cỏ vật vờ", "Bát gạo Đồng Nai kinh chuyện cũ" để nói về sự khan hiếm lương thực và giá gạo đắt đỏ. 

 

3. Năm Bính Ngọ 1966: 

Kháng chiến chống Mỹ quyết liệt

Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam leo thang, năm 1966 là năm của những lời kêu gọi lịch sử và các chiến dịch quân sự quan trọng. 

Lời kêu gọi của Bác Hồ: Ngày 17/7/1966, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra lời kêu gọi toàn dân chống Mỹ cứu nước với câu nói bất hủ: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do".

Chiến sự: Diễn ra Chiến dịch Sa Thầy (Tây Nguyên) chống lại quân đội Hoa Kỳ và phong trào đấu tranh "76 ngày đêm làm chủ thành phố Đà Nẵng" của quân dân đất Quảng.

Hành quân Tết: Sự kiện Trung đoàn pháo cao xạ 210 thực hiện cuộc hành quân thần tốc vượt cầu Hàm Rồng ngay trong Tết Bính Ngọ để bảo vệ bầu trời Tổ quốc. 

Đói kém do chiến tranh leo thang

Năm 1966 không phải là năm mất mùa do thiên tai nhưng là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống nhân sinh.

Bối cảnh: Đế quốc Mỹ mở rộng ném bom phá hoại miền Bắc, nhắm vào các công trình thủy lợi (như đê điều, đập nước) để phá hoại sản xuất nông nghiệp.

Đời sống: Nhân dân phải sơ tán, việc canh tác gặp nhiều khó khăn dưới làn bom đạn. Lương thực được ưu tiên cho tiền tuyến, khiến đời sống người dân ở hậu phương rất thiếu thốn, phải ăn cơm độn ngô, khoai, sắn và sống theo chế độ tem phiếu nghiêm ngặt.

---------------

Năm Bính Ngọ 2026: 

Cảnh báo về "Xích mã hồng dương"

Theo một số quan điểm văn hóa dân gian và dự báo hiện tại, năm 2026 (Bính Ngọ) được nhắc đến như một năm cần đề phòng các biến động về thiên tai do năng lượng Hỏa quá mạnh (Xích mã hồng dương), có thể dẫn đến các đợt nắng nóng kỷ lục hoặc cháy rừng diện rộng. Tuy nhiên, đây vẫn là những dự báo mang tính chất tham khảo, đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ các cơ quan phòng chống thiên tai. 



VŨ THỊ HƯƠNG MAI 



LÃNG ĐÃNG - THƠ LÊ KIM. THƯỢNG



 LÃNG  ĐÃNG 

 

1. 

 

Ước gì trở lại với quê

Buông rơi phiền muộn, trở về tuổi thơ…

Làng quê như thực, như mơ

Bâng khuâng xao xuyến bài thơ không lời

Bồng bềnh, lãng đãng mây trôi

Dậy mùi hương đất, gió xuôi ngọt lành

Bến sông sóng vỗ đầu gành

Lời ru Đất Mẹ… ru anh ngàn trùng

Cuối mùa con nước khô bùn

Gió Heo May thổi qua hun hút đồng

Cô đơn đá núi trông chồng

Lưng còng như bóng Mẹ trông con về

Chiều quê lặng lẽ cảnh quê

Đong đưa cánh võng tỉ tê gió lành

Nước sông in bóng trời xanh

Chênh vênh bóng núi, chòng chành đò ngang…

 

2

 

Rượu quê uống cạn lại tràn

Cơn say, say giữa mênh mang đất trời

Thương nhau chín bỏ làm mười

Thật thà, chân chất, nụ cười trẻ son…

Chiều xa khuất bóng hoàng hôn

Ai xuôi tiếng sáo thả hồn vào mơ

Sông trăng đẹp tựa bài thơ

Bồng bềnh câu chữ đứng chờ lời ca

Canh khua trăng đậu mái nhà

Ánh vàng gieo rắt tình ta vơi đầy

Trời đêm xanh ngắt không mây

Ánh trăng thì vẫn như ngày xa xưa

Kẽo cà… kẽo kẹt võng đưa

Bà ngồi kể chuyện đời xưa vuông tròn

Một nồi khoai luộc cho con

Bát ngô của Mẹ rang giòn… đêm mưa…

 

                       

              Nha Trang, tháng  01. 2026

                  LÊ KIM THƯỢNG

Thứ Tư, 28 tháng 1, 2026

THƠ XUÂN CỦA NGUYỄN VĂN SIÊU - ĐỖ CHIÊU ĐỨC DIỄN NÔM


 Góc Việt Thi :  

                          Thơ Xuân của NGUYỄN VĂN SIÊU

      Nguyễn Văn Siêu 阮文超 (1798-1872) tên khác là Định 定, tự Tốn Ban 遜班, hiệu Phương Đình 方亭 và Thọ Xương cư sĩ 壽昌居士, thuỵ Chí Đạo 志道, người làng Kim Lũ, huyện Thanh Trì, tỉnh Hà Đông. Đỗ phó bảng năm 1838 đời vua Minh Mệnh. Ông là người cùng thời với Cao Bá Quát, hai người nổi tiếng có tài văn thơ mà dân gian hay truyền tụng là “thần Siêu thánh Quát”. Vua Tự Đức cũng có lời khen tặng là "Văn như SIÊU, QUÁT vô tiền Hán". Nguyễn Văn Siêu làm quan đến chức Án sát, có sang sứ Trung Hoa. Sau đây là những bài thơ tiêu biểu của ông trong ngày xuân.

1. Xuân Nhật Cảm Hoài 春日感懷 :

             半簾畫永獨成吟,  Bán liêm hoạ vĩnh độc thành ngâm,
             興已多辰感已深。  Hứng dĩ đa thần cảm dĩ thâm.
             閒靜算來難強得,  Nhàn tĩnh toán lai nan cưỡng đắc,
             紛華到底易相侵。  Phân hoa đáo để dị tương xâm.
             猶多仰事俯育責,  Do đa ngưỡng sự phủ dục trách,
             況復先憂後樂心。  Huống phục tiên ưu hậu lạc tâm
             春去春來何太急,  Xuân khứ xuân lai hà thái cấp,
             百花依舊滿園林。  Bách hoa y cựu mãn viên lâm.

                
   * Chú thích :
       - Xuân Nhật Cảm Hoài 春日感懷 : Nỗi lòng cảm xúc trong ngày xuân.
       - Bán Liêm Họa Vịnh 半簾畫永 : Không phải là "Bức rèm chỉ được vẽ có một nửa", mà là "Bức rèm bằng những thanh tre, gỗ hay xâu chuổi có vẽ tranh, đề thơ và có thể xuyên qua các khe kẽ của bức rèm để nhìn ra cảnh vật bên ngoài một cách mông lung mờ ảo và rất... nên thơ. Chữ VĨNH 永 ở đây được đọc là VỊNH, đồng nghĩa với từ NGÂM VỊNH 吟咏; Nên HỌA VỊNH là Tranh vẽ có đề thơ.
       - Phân Hoa 紛華 : Từ có xuất xứ từ Hậu Hán Thư :「Giá thú tống chung, Phân Hoa mi lệ 嫁娶送終,紛華靡麗」Có nghĩa : Cưới gả hay đưa tang, đều rất hoa lệ hào nhoáng. Nên PHÂN HOA là Phồn Hoa Náo Nhiệt 繁華熱鬧. Chỉ cảnh giàu có xa hoa nhộn nhịp.
       - Ngưỡng Sự Phủ Dục Trách 仰事俯育責 : Có xuất xứ từ《Mạnh Tử. Tận Tâm Thượng 孟子·盡心上》Chương "Quân Tử hữu tam lạc 君子有三乐" có câu「Ngưỡng bất qúy ư thiên, phủ bất tạc ư nhân 仰不愧於天,俯不怍於人」Có nghĩa : Ngẩng lên không thẹn với trời, cúi xuống không xấu hổ với người. Nhân gian thường nói cho gọn lại thành “Phủ ngưỡng bất quý thiên địa 仰俯不愧天地" Có nghĩa là người tạo nên sự nghiệp, sống theo luân lý, đạo đức, thì ngẩng lên không thẹn với trời, cúi xuống không xấu hổ với đất.
      - Tiên Ưu Hậu Lạc Tâm 先憂後樂心 : là "Cái lòng lo trước vui sau". Lấy ý từ câu nói của Phạm Trọng Yêm 范仲淹 (989-1052) đời Tống nói lý tưởng của kẻ sĩ là “Tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu, hậu thiên hạ chi lạc nhi lạc” 先天下之憂而憂,後天下之樂而樂. Có nghĩa : Phải lo trước cái lo của thiên hạ, và phải vui sau cái vui của thiên hạ. Câu này trở thành thành ngữ và được rút gọn lại thành ra “tiên ưu hậu lạc”.

    * Nghĩa bài thơ :
                               Nỗi Lòng Cảm Xúc Trong Ngày Xuân 
          Ngồi nhìn xuyên qua bức rèm có vẽ tranh và thơ họa, một mình ta cũng chợt nổi hứng ngâm nga. Hứng đã rất lâu nên cảm cũng rất sâu. Sự nhàn tản thanh tịnh xem ra cũng rất khó cưỡng cầu để có được, còn cuộc sống phồn hoa náo nhiệt thì lại rất dễ làm lay động lòng người. Còn phải có chức trách để sao cho ngẩng lên không thẹn với trời và ngó xuống cũng không hổ với đất; Còn lại phải giữ lòng lo trước cái lo của thiên hạ và vui sau cái vui của thiên hạ nữa. Mùa xuân đi rồi mùa xuân lại đến chớ vội vàng gấp gáp mà chi; trong khi trăm hoa vẫn đua nở đầy sân đầy vườn như cũ !
         Qủa là nỗi lòng của một vị quan thanh liêm cần mẫn, hết lòng lo cho dân cho nước. Lâu lâu mới có được một chút nhàn tản thanh tịnh mà cũng không dám trọn hưởng, lại sợ sự phồn hoa náo nhiệt dễ làm lay động lòng người, nên phải giữ lòng của một quan phụ mẫu : Lo trước cái lo của dân và vui sau cái vui của dân chúng, để sao cho trên không thẹn với trời và dưới thì không thẹn với đất. Hơn nữa ông quan mẫu mực Nguyễn Văn Siêu lại cho rằng : Mùa xuân đi rồi mùa xuân lại về và trăm hoa sẽ lại đua nở đón xuân, và ta cũng lại có dịp để đón xuân ngắm hoa thưởng nhàn, có gấp gáp chi đâu mà vội ! Qủa là một suy nghĩ tích cực của một bậc chính nhân quân tử khi xuất sĩ làm quan; Chả trách nhà vua đã sắc phong ông làm quan đến chức Án Sát.

    * Diễn Nôm :


                      XUÂN NHẬT CẢM HOÀI

                Ngâm nga rèm họa một mình thôi,
                Hứng đã bao ngày cảm chẳng vơi.
                Nhàn tản thì ra càng khó được,
                Phồn hoa vốn dĩ dễ trêu ngươi.
                Sao cho cúi, ngẩng đều không thẹn,
                Lại phải lo, vui với mọi người.
                Chớ vội, xuân đi xuân lại đến...
                Trăm hoa rồi lại vẫn xinh tươi !...
      Lục bát :
                Rèm thưa ngắm mãi thành ngâm,
                Biết bao cảm hứng âm thầm riêng ta.
                Muốn nhàn chẳng dễ chi a...
                Vinh hoa vốn dĩ dễ sa ngã lòng.
                Sao cho cúi, ngẩng đều thông,
                Vui sau, lo trước cùng dân ấy mà...
                Vội chi, xuân đến xuân qua...
                Vườn xuân rồi sẽ trăm hoa nở đầy !!!
                                          Đỗ Chiêu Đức diễn Nôm.


                
2. XUÂN NHẬT HIỂU KHỞI :

             春日曉起       XUÂN NHẬT HIỂU KHỞI 

            宿火明書牖,    Túc hỏa minh thư dũ,
            曉鍾聞佛臺。    Hiểu chung văn Phật đài.
            主人催被起,    Chủ nhân thôi bị khởi,
            小子報花開。    Tiểu tử báo hoa khai.
            夜氣融孤竹,    Dạ khí dung cô trúc,
            晴光弄小梅。    Tình quang lộng tiểu mai.
            流鶯囀不已,    Lưu oanh chuyển bất dĩ,
            應有故人來。    Ưng hữu cố nhân lai !
                  阮文超                    Nguyễn Văn Siêu



              
    * Chú Thích :

        - Túc Hỏa 宿火 : là Lửa đêm, là Đèn hoặc nến ban đêm để thắp sáng.
        - Thư Dũ 書牖 : Cửa sổ bên bàn học.
        - Hiểu Chung 曉鍾 : Chuông chùa công phu buổi sáng.
        - Thôi Bị Khởi 催被起 : Đẩy cái mền ra ngồi dậy, ý chỉ thức giấc.
        - Tiểu Tử 小子 : Ở đây không có nghĩa là CON NHỎ mà là Tiểu Đồng, Thư Đồng để đối với chữ CHỦ NHÂN 主人 ở trên.
        - Dung 融 : là Hòa, Tan, là lẫn vào.
        - Tình Quang 晴光 : là Ánh Nắng.
        - Chuyển 囀 : là Uyển Chuyển 啘囀, là tiếng hót véo von, líu lo.
        - Ưng Hữu 應有 : Chắc có, Có thể có.

* Nghĩa Bài Thơ :
                                   SÁNG XUÂN THỨC GIẤC 
          Đèn đêm còn chiếu sáng bên song cửa sổ, đã nghe tiếng chuông công phu buổi sáng ở Phật đài. Chủ nhân vừa tung chăn thức giấc thì tiểu đồng đã báo cho biết là hoa sáng đã nở rồi. (Mở cửa ra thì thấy) Hơi đêm còn như đang tan vào bụi trúc cô đơn trước ngõ và ánh nắng ban mai le lói như đang ghẹo cành mai nhỏ trước sân, tiếng chim oanh bay lượn không ngừng hót líu lo, như báo trước chắc là có bạn cũ đến chơi.

* Diễn Nôm :
XUÂN NHẬT HIỂU KHỞI


                     
                   Đèn đêm còn soi song cửa,
                   Đã nghe chuông sớm ngân nga.
                   Chủ nhân tung chăn thức giấc,
                   Tiểu đồng báo sáng nở hoa.
                   Hơi đêm tan vào tre lạnh,
                   Nắng sớm ghẹo cội mai già.
                   Tiếng oanh líu lo không ngớt,
                   Chắc là bạn đến thăm ta !
         Lục bát :
                   Đèn còn hắt sáng cửa song,
                   Phật đài đã vẳng chuông ngân đầu ngày.
                   Chủ nhân thức giấc vươn vai,
                   Thư đồng đã báo nở vài cành hoa.
                   Hơi đêm nhành trúc la đà,
                   Vài tia nắng sớm ghẹo hoa mai vàng.
                   Chim oanh ríu rít rộn ràng,
                   Chắc là có bạn thuận đàng ghé chơi !
                                    Đỗ Chiêu Đức diễn Nôm

          Thi vị và nhản tản vô cùng ! Quả là nếp sống của một hiền nhân ẩn dật an nhàn như vượt ra ngoài khỏi cuộc sống ồn ào xô bồ xô bộn của thế nhân. Nguyễn Văn Siêu đã rất biết sống, biết tận hưởng cảnh nhàn tản thanh tịnh của một cao nhân hiền triết sau khi đã "lo cái lo trước thiên hạ và Vui cái vui sau thiên hạ" để "ngẩng lên không thẹn với trời và cúi xuống không hổ với đất". So với cuộc sống của Cao Bá Quát luôn luôn gặp phải những gian truân lận đận trắc trở, thì cuộc sống của Nguyễn Văn Siêu an nhàn, thuận lợi và thanh thản hơn nhiều !                                   

       Chúc mọi người đều có được một mùa xuân VUI TƯƠI, HẠNH PHÚC và AN NHÀN như là Nguyễn Văn Siêu vậy !
           
       Hẹn bài dịch tới !


                                   杜紹德
                               ĐỖ CHIÊU ĐỨC